Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chittagong Division
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong tám đơn vị hành chính của Bangladesh
danh từ riêng
One of the eight administrative divisions of Bangladesh.
AI
1
Một trong tám đơn vị hành chính của Bangladesh
1
Một trong tám đơn vị hành chính của Bangladesh
1
Một trong tám đơn vị hành chính của Bangladesh