Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chittagong District
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong 11 quận thuộc Phân khu Chittagong của Bangladesh
danh từ riêng
One of the eleven districts in the Chittagong Division of Bangladesh.
AI
1
Một trong 11 quận thuộc Phân khu Chittagong của Bangladesh
1
Một trong 11 quận thuộc Phân khu Chittagong của Bangladesh
1
Một trong 11 quận thuộc Phân khu Chittagong của Bangladesh