Dịch

Chinaboy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cậu bé người Trung Quốc; một người đàn ông (trẻ) đến từ Trung Quốc hoặc gốc Trung Quốcdanh từA boy who is Chinese; a (young) man from China or of Chinese descent.
  2. Người giúp việc đến từ Trung Quốc hoặc gốc Hoadanh từA houseboy from China or of Chinese descent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChinaboyDạng gốc (base form)
  2. ChinaboysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , soft-footed , indigo-hued , .
  • , — , .

AI