Chavista
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tín đồ của Hugo Chávez hay Chủ nghĩa Chavismdanh từA follower of Hugo Chávez or Chavism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChavistaDạng gốc (base form)
- ChavistasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhachavista