Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chavist
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Hugo Chávez
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to Hugo Chávez.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Chavist
Chavist
a
Tín đồ của Hugo Chávez hay Chủ nghĩa Chavism
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Chavez
+
-ist
AI
1
Liên quan đến Hugo Chávez
1
Liên quan đến Hugo Chávez
1
Liên quan đến Hugo Chávez