Chavismo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ tư tưởng dân túy cánh tả dựa trên các chính sách của Hugo Chávez (1954–2013), cựu tổng thống Venezuela (2002–2013) và chính trị của Cách mạng Bolivar (Chủ nghĩa Bolivar)danh từkhông đếm được (uncountable)A left-wing populist ideology based on the policies of Hugo Chávez (1954–2013), the former president of Venezuela (2002–2013), and the politics of the Bolivarian Revolution (Bolivarianism).
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhachavismo