Dịch

CharlieCard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẻ thông minh có giá trị được lưu trữ được hành khách sử dụng để thanh toán tiền vé tại Cơ quan Vận tải Vịnh Massachusettsdanh từA stored-value smart card used by passengers to pay their fares on the Massachusetts Bay Transportation Authority.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CharlieCardDạng gốc (base form)
  2. CharlieCardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI