Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chand
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Hindi
danh từ riêng
A surname from Hindi.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Chand
Dạng gốc
(base form)
Chand
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
चंद
cand
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Chand
chand
ler
Người làm nến, người bán nến
danh từ
C2
chand
elier
Đèn chùm
danh từ
B2
Chand
ra
Tên unisex từ tiếng Phạn
danh từ riêng
Chand
igarh
Thành phố và lãnh thổ liên bang ở miền bắc Ấn Độ, nằm giữa Punjab và Haryana; thủ đô của Haryana và Punjab
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Hindi
1
Một họ từ tiếng Hindi
1
Một họ từ tiếng Hindi