Dịch

Chand

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hindidanh từ riêngA surname from Hindi.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChandDạng gốc (base form)
  2. ChandsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiचंदcand

AI