Champy
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
- Con thủy quái được cho là sống ở hồ Champlaindanh từ riêngAn aquatic monster said to inhabit Lake Champlain.
- Các loại quái vật thủy sinh được cho là sống ở Hồ Champlaindanh từAny of a class of aquatic monsters said to inhabit Lake Champlain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChampyDạng gốc (base form)
- ChampiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Champy platedanh từ | danh từ | Đĩa đơn vỏ được sử dụng trong kỹ thuật Champy |
| Champy's linedanh từ | danh từ | Phương pháp tổng hợp xương lý tưởng dành cho gãy xương hàm dưới, được sử dụng trong kỹ thuật Champy |
| Champy techniquedanh từ riêng | danh từ riêng | Một cách tiếp cận để ổn định gãy xương hàm dưới liên quan đến một tấm vỏ đơn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Champlain
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha