Dịch

Champy technique

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách tiếp cận để ổn định gãy xương hàm dưới liên quan đến một tấm vỏ đơndanh từ riêngAn approach to mandible fracture stabilization involving a single monocortical miniplate.

AI