Cham
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Chăm, chàmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An ethnic group living in Cambodia and Vietnam.
- Một người dân tộc Albania đến từ Çamëri, ban đầu cư trú ở phần phía tây của vùng Epirus ở tây bắc Hy Lạp, một khu vực được người Albania gọi là Çamëri (tiếng Anh: Chameria)danh từan ethnic Albanian from Çamëri, originally resided in the western part of the region of Epirus in northwestern Greece, an area known among Albanians as Çamëri (engl.: Chameria).
- Tiếng Chăm, tiếng Chàmdanh từ riêngThe Malayo-Polynesian language spoken by these people.
- Thị trấn ở Bavaria, Đứcdanh từ riêngA town in Bavaria, Germany.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChamDạng gốc (base form)
- ChamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kampong Chamdanh từ riêng | danh từ riêng | Một tỉnh và thành phố của Campuchia |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Tiếng Chăm
- Tiếng Chăm, tiếng ChàmAn abugida used to write this language.
Ví dụ
- , , , , : , , .
- , , , .
- , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ChamNguồn gốc (etymology)
danh từ, danh từ riêng, tính từ
- mượn từ Eastern Chamꨌꩌ
danh từ
- mượn từ tiếng AlbaniaÇam
danh từ riêng
- mượn từ tiếng ĐứcCham