Chae
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChaeDạng gốc (base form)
- ChaesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chaeto-tiền tố | tiền tố | Chaeta (“lông chitin”) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn^채(蔡)
Họ từ (word family)
cùng gốc ChaeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha