Dịch

Chae

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChaeDạng gốc (base form)
  2. ChaesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chaeto-tiền tốChaeta (“lông chitin”)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn^채(蔡)

AI