Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được (countable)A habitational surname from Old English.
- Tên namdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name.
- Ngôi làng ở Quận Carroll, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Carroll County, Illinois, United States.
- Cộng đồng cũ ở Quận Ionia, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former community in Ionia County, Michigan, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChadwickDạng gốc (base form)
- ChadwicksSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Christian
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Christian, Missouri, Hoa KỳAn unincorporated community in Christian County, Missouri, United States.
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc ChadwickNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha