Dịch

Chadwick

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈt͡ʃædwɪk/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được (countable)A habitational surname from Old English.
  2. Tên namdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name.
  3. Ngôi làng ở Quận Carroll, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Carroll County, Illinois, United States.
  4. Cộng đồng cũ ở Quận Ionia, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former community in Ionia County, Michigan, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChadwickDạng gốc (base form)
  2. ChadwicksSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Christian
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Christian, Missouri, Hoa KỳAn unincorporated community in Christian County, Missouri, United States.

Ví dụ

  • .

AI