Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cera
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cera
Dạng gốc
(base form)
Cera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cera
cera
mic
Thuộc đồ gốm
danh từ, tính từ
B2
cera
mics
Nghệ thuật làm gốm, nghề gốm
danh từ
C1
cera
mide
Các loại lipid được hình thành bằng cách liên kết axit béo với sphingosine và được tìm thấy rộng rãi nhưng với số lượng nhỏ trong mô thực vật và động vật
danh từ
cera
go
Bánh mì ong
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ