Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cerago
danh từ
(noun)
/
s
ɪ
ˈɹ
eɪ
ɡ
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Bánh mì ong
danh từ
không đếm được
(uncountable)
beebread
Ví dụ
Hiveward
bound
,
laden
with
pollen's
cerago
.
AI
1
Bánh mì ong
1
Bánh mì ong
1
Bánh mì ong