Dịch

Century

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Centurydanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CenturyDạng gốc (base form)
  2. CenturysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

of the centurycụm giới từDùng để chỉ ra ví dụ đáng chú ý nhất của loại hình này trong lịch sử gần đây
turn of the centurydanh từBước ngoặt thế kỷ
mid-century moderndanh từPhong trào thiết kế về nội thất, sản phẩm, thiết kế đồ họa, kiến trúc và phát triển đô thị phổ biến ở Hoa Kỳ và Châu Âu từ khoảng năm 1945 đến năm 1969, đặc trưng bởi những đường nét đơn giản, gọn gàng không có họa tiết trang trí
half-centurydanh từKhoảng thời gian năm mươi năm, nửa thế kỷ
century eggdanh từTrứng bách thảo
quarter-centurydanh từKhoảng thời gian hai mươi lăm năm
century yeardanh từNăm là bội số của một trăm (100) đánh dấu một thế kỷ đã qua và chuyển sang thế kỷ mới (cuối năm)
century breakdanh từĐiểm liên tiếp từ 100 điểm trở lên trong một lần vào bàn chơi bi da

AI