Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centurylong
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kéo dài khoảng một thế kỷ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lasting for approximately a century.
Nguồn gốc
(etymology)
century
+
-long
AI
1
Kéo dài khoảng một thế kỷ
1
Kéo dài khoảng một thế kỷ
1
Kéo dài khoảng một thế kỷ