Dịch

Centaur

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chòm sao và cung hoàng đạo Nhân Mãdanh từ riêngThe constellation and zodiacal sign Sagittarius.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CentaurDạng gốc (base form)
  2. CentaursSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . ‘ . , . ?’

AI