Centaur
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chòm sao và cung hoàng đạo Nhân Mãdanh từ riêngThe constellation and zodiacal sign Sagittarius.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CentaurDạng gốc (base form)
- CentaursSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . ‘ . , . ?’
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Centaur- CentauranLiên quan đến chòm sao Nhân Mã, đến bất kỳ ngôi sao nào của chòm sao hoặc đến một loài hư cấu hoặc giả thuyết, nền văn minh, thuộc địa, v.v., gắn liền với một ngôi sao như vậytính từ, danh từ
- CentauridThiên thạch tạo thành một phần của trận mưa sao băng có độ sáng rực rỡ trong chòm sao Nhân Mãdanh từ
- centaurinBất kỳ nhóm protein giàn giáo thần kinh cụ thể nàodanh từ
- centaurdomThế giới hoặc vương quốc của nhân mãdanh từ