Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centauro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/senˈtauɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhân mã
danh từ
centaur
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centauro
Dạng gốc
(base form)
centauro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
centaur
Nhân mã
Centaur
Chòm sao và cung hoàng đạo Nhân Mã
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
onocentauro
AI
1
Nhân mã
1
Nhân mã
1
Nhân mã