Dịch

centaurdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế giới hoặc vương quốc của nhân mãdanh từkhông đếm được (uncountable)The world or realm of centaurs.
  2. Tình trạng tồn tại hoặc giống như một nhân mãdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being, or resembling, a centaur.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' ' , .
  • , , .

AI