Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Cen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cen
Dạng gốc
(base form)
Cen
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cen-
tiền tố
tiền tố
Phổ biến gần đây nhất -
Alpha Cen
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Alpha Centauri
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ