Dịch

Cen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CenDạng gốc (base form)
  2. CensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cen-tiền tốPhổ biến gần đây nhất -
Alpha Cendanh từ riêngViết tắt của Alpha Centauri

AI