Dịch

Alpha Cen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Alpha Centauridanh từ riêngAbbreviation of Alpha Centauri.

Cụm từ (phrase)

Alpha Centauridanh từ riêngNam Môn Nhị, Alpha Centauri
Alpha Centauri Adanh từ riêngNgôi sao sáng nhất trong chòm sao Centaurus phía nam. Alpha Centauri thực sự là một ngôi sao đôi với Alpha Centauri C hoặc Proxima Centauri là thành phần thứ ba. Alpha Centauri A là ngôi sao sáng nhất của hệ thống và sáng hơn mặt trời của chúng ta một chút. Alpha Centauri B có phần mờ hơn Alpha Centauri A nhưng sáng hơn nhiều so với Proxima Centauri
Alpha Centauri Bdanh từ riêngNgôi sao sáng nhất trong chòm sao Centaurus phía nam. Alpha Centauri thực chất là một ngôi sao đôi với Proxima Centauri là thành phần thứ ba. Alpha Centauri B kém sáng hơn Alpha Centauri A và có phần kém sáng hơn mặt trời của chúng ta
Alpha Centauri Cdanh từ riêngNgôi sao Proxima Centauri
Alpha Centauriantính từ, danh từLiên quan đến Alpha Centauri

AI