Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Celine
danh từ riêng
(proper noun)
/
s
ə
ˈ
l
iː
n
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
danh từ riêng
A female given name from Latin.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Selina
Selena
Celina
Ví dụ
He
praised
Celine
Dion's
beauty
and
singing
.
Sami
bought
Layla
a
Celine
Dion
t-shirt
.
She's
a
Celine
Dion
fan
.
Xem thêm 1 ví dụ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Céline
từ tiếng Latinh
Caelīna
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin