Dịch

Celina

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Minnesotadanh từ riêngAn unincorporated community in Minnesota.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Mercer, Ohiodanh từ riêngA city, the county seat of Mercer County, Ohio.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Clay, Tennesseedanh từ riêngA city, the county seat of Clay County, Tennessee.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thành phố ở Texas
  1. A city in Texas.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápCéline

Ngôn ngữ khác

AI