Houston
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈxjuston/
Nghĩa chính
- Thành phố ở Texas, Mỹdanh từ riêngHouston (a large city, the county seat of Harris County, Texas, United States, named after Sam Houston)
- Houston (một địa điểm ở các nước nói tiếng Anh)danh từ riêngHouston (a place in the Anglophone countries).
Họ từ (word family)
cùng gốc HoustonVí dụ
- ¿ ?Bạn sẽ ở Houston bao lâu?
- Whitney , ¿?Ca sĩ yêu thích của bạn là Whitney Houston, đúng không?
- , .Houston là một thành phố lớn, đang phát triển.