Dịch

houstoniano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Houstontính từHoustonian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. houstonianoDạng gốc (base form)
  2. houstonianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. houstonianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. houstonianaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Houston
  1. Houstonian

Ngôn ngữ khác

AI