Cassel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cách viết cũ của Kassel: một thành phố ở Đứcdanh từ riêngDated spelling of Kassel: a city in Germany.
- Xã ở bang Bailleul, quận Dunkerque, tỉnh Nord, Hauts-de-France, Phápdanh từ riêngA commune in Bailleul canton, Dunkerque arrondissement, Nord department, Hauts-de-France, France.
- Ngôi làng ở khu đô thị quận John Taolo Gaetsewe, tỉnh Bắc Cape, Nam Phidanh từ riêngA village in John Taolo Gaetsewe district municipality, Northern Cape province, South Africa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cassel browndanh từ | danh từ | Sắc tố màu nâu bao gồm than non không tinh khiết |
| Casselman plumdanh từ | danh từ | Giống mận kiểu Nhật thuộc loài Prunus salicina, được biết đến với quả to, tròn với vỏ màu đỏ thẫm, có hoa màu xanh lam và đốm màu vàng |
| Casselmann's greendanh từ | danh từ | Sắc tố màu xanh lá cây được tạo ra bằng cách trộn dung dịch sôi của đồng sunfat và axetat kiềm |
| Cassel earth | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Shasta
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Shasta, California, Hoa KỳA census-designated place in Shasta County, California, United States.
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc CasselNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộncastellum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha