Dịch

Casselman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CasselmanDạng gốc (base form)
  2. CasselmansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Casselman plumdanh từGiống mận kiểu Nhật thuộc loài Prunus salicina, được biết đến với quả to, tròn với vỏ màu đỏ thẫm, có hoa màu xanh lam và đốm màu vàng
Casselmann's greendanh từSắc tố màu xanh lá cây được tạo ra bằng cách trộn dung dịch sôi của đồng sunfat và axetat kiềm

AI