Cassel brown
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sắc tố màu nâu bao gồm than non không tinh khiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brown pigment consisting of impure lignite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Cassel brownDạng gốc (base form)
- Cassel brownsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa