Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Carijona
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm bản địa Nam Mỹ
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A South American indigenous group.
2
Ngôn ngữ của những người này
danh từ riêng
The language of these people.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
Carijona
từ Carijona
karihona
“Carijona-speaker, person”
từ Proto-Cariban
*karipona
“person”
Cùng gốc
(doublet)
Carib
cannibal
caribe
Garifuna
Kari'na
AI
1
Nhóm bản địa Nam Mỹ
2
Ngôn ngữ của những người này
1
Nhóm bản địa Nam Mỹ
2
Ngôn ngữ của những người này
1
Nhóm bản địa Nam Mỹ
2
Ngôn ngữ của những người này