Dịch

caribe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá piranhadanh từpiranha fish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caribeDạng gốc (base form)
  2. caribesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhacaribe

AI