Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caribe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá piranha
danh từ
piranha fish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caribe
Dạng gốc
(base form)
caribe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Tây Ban Nha
caribe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
piraña
Cá răng đao, cá piranha
caribe
Cá piranha, cá hổ
AI
1
Cá piranha
1
Cá piranha
1
Cá piranha