piraña
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈɾaɲa/
Nghĩa chính
- Cá răng đao, cá piranhadanh từpiranha
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pirañaDạng gốc (base form)
- pirañasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cá răng đao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh