Dịch

Garifuna

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên cá nhân của người Garinagudanh từAn individual member of the Garinagu people.
  2. Ngôn ngữ của người Garinagudanh từ riêngThe language of the Garinagu people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. GarifunaDạng gốc (base form)
  2. Garinagu (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. GarifunasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Garifuna Settlement Daydanh từ riêngNgày nghỉ lễ hàng năm được tổ chức ở Belize vào ngày 19 tháng 11, kỷ niệm việc định cư của người Garifuna ở Belize sau khi người Anh trục xuất họ khỏi Grenadines và liên quan đến các cuộc diễu hành, âm nhạc và khiêu vũ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Garifunagarifuna
  2. từ Kalinagokarifuna
  3. từ Proto-Cariban*karipona“person”

AI