Garifuna
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành viên cá nhân của người Garinagudanh từAn individual member of the Garinagu people.
- Ngôn ngữ của người Garinagudanh từ riêngThe language of the Garinagu people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- GarifunaDạng gốc (base form)
- Garinagu (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- GarifunasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Garifuna Settlement Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày nghỉ lễ hàng năm được tổ chức ở Belize vào ngày 19 tháng 11, kỷ niệm việc định cư của người Garifuna ở Belize sau khi người Anh trục xuất họ khỏi Grenadines và liên quan đến các cuộc diễu hành, âm nhạc và khiêu vũ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ Garifunagarifuna
- từ Kalinagokarifuna
- từ Proto-Cariban*karipona“person”