Dịch

Cardi

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Người vùng Cardiganshiredanh từA person from Cardiganshire.
  2. Họ người Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
  3. Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name originating as a coinage, of African-American usage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CardiDạng gốc (base form)
  2. CardisSố nhiều (plural)
  3. cardisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — , .Những người Cardi thường xuyên lùa gia súc đã mang tiền về mua đất — và họ cũng mang về những mốt thời trang mới nhất từ London, khiến một số cô gái Cardi trở thành người dẫn đầu xu hướng ở xứ Wales.
  • .Bố tôi rất thích Cardi B.

AI