Cardi
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người vùng Cardiganshiredanh từA person from Cardiganshire.
- Họ người Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
- Tên riêng nữdanh từ riêngA female given name originating as a coinage, of African-American usage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- — , .Những người Cardi thường xuyên lùa gia súc đã mang tiền về mua đất — và họ cũng mang về những mốt thời trang mới nhất từ London, khiến một số cô gái Cardi trở thành người dẫn đầu xu hướng ở xứ Wales.
- .Bố tôi rất thích Cardi B.