Dịch

Canadia

danh từ riêng (proper noun)
US/kəˈneɪ.di.ə/

Nghĩa chính

  1. Canada.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Canadian hempdanh từĐồng nghĩa với Indian hemp
Canadian Leaddanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Trung Tây, phía đông New South Wales, Australia
Canadian plumdanh từĐồng nghĩa với Canada plum

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI