Nghĩa chính
- Canada.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Canadian hempdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Indian hemp |
| Canadian Leaddanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Trung Tây, phía đông New South Wales, Australia |
| Canadian plumdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Canada plum |
Họ từ (word family)
cùng gốc CanadiaVí dụ
- , , .