Dịch

Camorrist

danh từ (noun)
UK/kəˈmɒɹɪst/

Nghĩa chính

  1. Thành viên của Camorradanh từA member of the Camorra.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CamorristDạng gốc (base form)
  2. CamorristsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ' .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI