Nghĩa chính
- Thành viên của Camorradanh từA member of the Camorra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CamorristDạng gốc (base form)
- CamorristsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ' .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc CamorristNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha