Nghĩa chính
- Thành viên của tổ chức tội phạm Camorradanh từA member of the Camorra criminal organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- CamorristaDạng gốc (base form)
- Camorristi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- CamorristasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcamorrista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha