Dịch

Camorrista

danh từ (noun)
UK/ˌkaməˈɹɪstə/US/ˌkɑməˈɹistə/

Nghĩa chính

  1. Thành viên của tổ chức tội phạm Camorradanh từA member of the Camorra criminal organization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. CamorristaDạng gốc (base form)
  2. Camorristi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. CamorristasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcamorrista

Ngôn ngữ khác

AI