Dịch

Calorie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với kilocaloriedanh từSynonym of kilocalorie (“large calorie”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CalorieDạng gốc (base form)
  2. CaloriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

low-calorietính từVề một chế độ ăn kiêng, liên quan đến việc ăn một lượng calo thấp hơn mức thường ăn, thường là với mục đích giảm cân
high-calorietính từLượng calo cao; có nhiều calo
gram caloriedanh từLượng năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của một gam nước lên một độ C: một đơn vị đo năng lượng
calorie bombdanh từThực phẩm chứa lượng calo quá mức và không tốt cho sức khỏe
large caloriedanh từĐồng nghĩa với kilocalorie
empty caloriedanh từLượng calo có nguồn gốc từ thực phẩm cung cấp năng lượng cho thực phẩm nhưng có ít hoặc không có dinh dưỡng khác
small caloriedanh từĐồng nghĩa với gram calorie
calorie-conscioustính từNhận thức được hàm lượng calo trong chế độ ăn uống của một người

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Calorie

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

AI