Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
calorieless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có calo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without calories.
Nguồn gốc
(etymology)
calorie
+
-less
Ví dụ
If
I
ever
binged
,
it
would
be
on
what
I
called
"
air
foods
" —
ones
that
were
virtually
calorieless
.
AI
1
Không có calo
1
Không có calo
1
Không có calo