Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiền đúcdanh từ riêngA male given name originating as a coinage.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cadence rampadanh từ | danh từ | Thể loại âm nhạc Haiti hiện đại, bắt nguồn từ méringue |
| cadence-lypsodanh từ | danh từ | Thể loại nhạc dance phổ biến kết hợp nhịp điệu với calypso |
| Cadena's long-tongued batdanh từ | danh từ | Hsunycteris cadenai, một loài dơi có nguồn gốc từ Colombia và Ecuador |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
- A female given name originating as a coinage.