Dịch

Caden

danh từ riêng (proper noun)
/ˈkeɪdn̩/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiền đúcdanh từ riêngA male given name originating as a coinage.

Cụm từ (phrase)

cadence rampadanh từThể loại âm nhạc Haiti hiện đại, bắt nguồn từ méringue
cadence-lypsodanh từThể loại nhạc dance phổ biến kết hợp nhịp điệu với calypso
Cadena's long-tongued batdanh từHsunycteris cadenai, một loài dơi có nguồn gốc từ Colombia và Ecuador

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
  1. A female given name originating as a coinage.

AI