Dịch

CORS

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của cross-origin resource sharing: một cơ chế cho phép các tài nguyên bị hạn chế (ví dụ: phông chữ) trên một trang web được yêu cầu từ một miền khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of cross-origin resource sharing, a mechanism that allows restricted resources (e.g. fonts) on a web page to be requested from a different domain.

AI