Corso
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của giống chó Cane Corsodanh từEllipsis of Cane Corso (“type of dog”).
- Họ người Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CorsoDạng gốc (base form)
- CorsosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cane Corsodanh từ | danh từ | Con chó thuộc giống Ý được đánh giá cao như một người bạn đồng hành, người bảo vệ và thợ săn |
| Corso-tiền tố | tiền tố | Corsica, Corsican.chưa dịch |
| Corson Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: McIntosh |
Họ từ (word family)
cùng gốc CorsoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝCorso