Dịch

Corso

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của giống chó Cane Corsodanh từEllipsis of Cane Corso (“type of dog”).
  2. Họ người Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CorsoDạng gốc (base form)
  2. CorsosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cane Corsodanh từCon chó thuộc giống Ý được đánh giá cao như một người bạn đồng hành, người bảo vệ và thợ săn
Corso-tiền tốCorsica, Corsican.chưa dịch
Corson Countydanh từ riêngMột trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: McIntosh

Họ từ (word family)

cùng gốc Corso

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝCorso

AI