Bureau
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ người Phápdanh từ riêngA surname from French.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Federal Bureau of Investigationdanh từ riêng | danh từ riêng | Cơ quan tình báo và an ninh nội địa của Hoa Kỳ, đồng thời đóng vai trò là tổ chức thực thi pháp luật liên bang chính |
| Bureau Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Princeton |
| credit bureaudanh từ | danh từ | Cơ quan thu thập dữ liệu thu thập thông tin tài khoản từ nhiều chủ nợ khác nhau và cung cấp thông tin đó cho các cơ quan có trách nhiệm |
| marriage bureaudanh từ | danh từ | Cơ quan hôn nhân |
| bureau de changedanh từ | danh từ | Quầy đổi tiền |
| International Time Bureaudanh từ riêng | danh từ riêng | Văn phòng quốc tế chịu trách nhiệm kết hợp các phép đo khác nhau của Giờ thế giới |
| National Bureau of Investigationdanh từ riêng | danh từ riêng | Tại Phần Lan: Cục Điều tra Quốc gia (Phần Lan) |
| bureau platdanh từ | danh từ | Bàn viết phẳng |
Họ từ (word family)
cùng gốc BureauNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1902, .
- 41 .
- .