Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marriage bureau
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛɹ
ɪ
dʒ
ˈ
b
j
ʊ
.ɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Cơ quan hôn nhân
danh từ
A marriage agency.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marriage bureau
Dạng gốc
(base form)
marriage bureau
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agencia matrimonial
Cơ quan hôn nhân
AI
1
Cơ quan hôn nhân
1
Cơ quan hôn nhân
1
Cơ quan hôn nhân