Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Ngôi làng và đô thị trên sông Ottawa ở Quebec, Canadadanh từ riêngA village and municipality on the Ottawa River in Quebec, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pettis, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Pettis County, Missouri, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bryson Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn, quận lỵ của Quận Swain, Bắc Carolina, Hoa Kỳ |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thành phố nhỏ ở Quận Jack
- Thành phố nhỏ ở Quận Jack, Texas, Hoa KỳA minor city in Jack County, Texas, United States.