Dịch

Brice

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈbɹaɪ̯s/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tên riêng dành cho nam giới trong ngôn ngữ Celtic, một biến thể của Brycedanh từ riêngA male given name from the Celtic languages, a variant of Bryce.
  2. Tên riêng dành cho nam giới từ các ngôn ngữ Celtic được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name from the Celtic languages transferred from the surname.
  3. Tên nam từ tiếng Pháp được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name from French transferred from the surname.
  4. Một họ Scotland có nguồn gốc từ một từ viết tắt, một biến thể của Brycedanh từ riêngA Scottish surname originating as a patronymic, a variant of Bryce.

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Một họ tiếng Pháp
  1. Một họ tiếng Pháp, một biến thể của BrissonA French surname, a variant of Brisson.

AI