Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tên riêng dành cho nam giới trong ngôn ngữ Celtic, một biến thể của Brycedanh từ riêngA male given name from the Celtic languages, a variant of Bryce.
- Tên riêng dành cho nam giới từ các ngôn ngữ Celtic được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name from the Celtic languages transferred from the surname.
- Tên nam từ tiếng Pháp được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name from French transferred from the surname.
- Một họ Scotland có nguồn gốc từ một từ viết tắt, một biến thể của Brycedanh từ riêngA Scottish surname originating as a patronymic, a variant of Bryce.
Họ từ (word family)
cùng gốc Brice3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Một họ tiếng Pháp
- Một họ tiếng Pháp, một biến thể của BrissonA French surname, a variant of Brisson.