Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Brom
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Brom
Dạng gốc
(base form)
Brom
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
West Brom
danh từ riêng
danh từ riêng
Tây Bromwich
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Brom
Brom
wich
Một họ từ tiếng Anh cổ
danh từ riêng
Brom
ley
Thị trấn ở quận Bromley, ở phía đông nam Greater London, trong lịch sử ở Kent (OS lưới ref TQ4069)
danh từ riêng
brom
ide
Bromide
danh từ
C2
brom
ance
Tình bạn thân, tri kỷ
danh từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức