Dịch

Bromwich

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BromwichDạng gốc (base form)
  2. BromwichesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

West Bromwichdanh từ riêngThị trấn ở Metropolitan Borough of Sandwell, West Midlands, Anh, trước đây thuộc Staffordshire (OS lưới ref SP0091)
Castle Bromwichdanh từ riêngNgôi làng ngoại ô lớn và giáo xứ dân sự ở Khu đô thị Solihull, West Midlands, Anh (OS lưới ref SP1589)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổbrōm“brushwood”

AI