Bromwich
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BromwichDạng gốc (base form)
- BromwichesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Bromwichdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Metropolitan Borough of Sandwell, West Midlands, Anh, trước đây thuộc Staffordshire (OS lưới ref SP0091) |
| Castle Bromwichdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ngoại ô lớn và giáo xứ dân sự ở Khu đô thị Solihull, West Midlands, Anh (OS lưới ref SP1589) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổbrōm“brushwood”