Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Britt
danh từ riêng
(proper noun)
/
b
ɹ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Thành phố ở Iowa
danh từ riêng
A city in Iowa.
3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Minnesota
danh từ riêng
An unincorporated community in Minnesota.
4
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Britt
Britt
any
Bretagne
danh từ riêng, danh từ
B1
britt
le
Dễ vỡ
tính từ, danh từ, động từ
C1
Britt
on
Một họ
danh từ riêng
Britt
en
Một họ
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ
2
Thành phố ở Iowa
3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Minnesota
1
Một họ
2
Thành phố ở Iowa
3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Minnesota
1
Một họ
2
Thành phố ở Iowa
3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Minnesota