Dịch

Britton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  3. Cộng đồng ở khu đô thị Bắc Perth, Quận Perth, Ontario, Canadadanh từ riêngA community in North Perth municipality, Perth County, Ontario, Canada.
  4. Ngôi làng ở thị trấn Ridgeway, hạt Lenawee, Michigandanh từ riêngA village in Ridgeway Township, Lenawee County, Michigan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BrittonDạng gốc (base form)
  2. BrittonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Brittons Swampdanh từ riêngĐịa phương trong Hội đồng Trưởng Thông tư, phía tây bắc Tasmania, Úc

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Quận của Thành phố Oklahoma
  1. Quận của Thành phố Oklahoma, Oklahoma, trước đây là một thị trấn ở Quận OklahomaA district of Oklahoma City, Oklahoma, formerly a town in Oklahoma County.

AI