Britton
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Cộng đồng ở khu đô thị Bắc Perth, Quận Perth, Ontario, Canadadanh từ riêngA community in North Perth municipality, Perth County, Ontario, Canada.
- Ngôi làng ở thị trấn Ridgeway, hạt Lenawee, Michigandanh từ riêngA village in Ridgeway Township, Lenawee County, Michigan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BrittonDạng gốc (base form)
- BrittonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Brittons Swampdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong Hội đồng Trưởng Thông tư, phía tây bắc Tasmania, Úc |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Quận của Thành phố Oklahoma
- Quận của Thành phố Oklahoma, Oklahoma, trước đây là một thị trấn ở Quận OklahomaA district of Oklahoma City, Oklahoma, formerly a town in Oklahoma County.
Họ từ (word family)
cùng gốc BrittonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha